Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bank Indonesia |
|---|---|
| Năm | 2016-2021 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | SERIBU RUPIAH TJUT MEUTIA (Translation: ONE THOUSAND RUPIAH TJUT MEUTIA) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Tjut Meutia; embedded security thread visible as a dark vertical strip on the reverse |
| Biến thể | P#154a - 2016 P#154b - Emisi 2016 / Peruri TC 2017 (at lower left on back) P#154c(1) - Emisi 2016 / Peruri TC 2018 (at lower left on back) P#154c(2) - Emisi 2016 / Peruri TC 2018 (at lower left on back) |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |