| Địa điểm | Belarus |
|---|---|
| Năm | 1995 |
| Loại | Bullion round |
| Chất liệu | Gold (.999) |
| Trọng lượng | 31.10 g |
| Đường kính | 32.6 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | Republic (1991-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Great Patriotic War (WWII) Victory Monument in Minsk (Belarus). Eternal flame and wreaths at the bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | 50 год Перамогi у Вялiкай Айчыннай вайне 1945 1995 (Translation: 50th Anniversary of Great Patriotic War Victory) |
| Mô tả mặt sau | Standing zubr (European bison) |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | 50 год Перамогi у Вялiкай Айчыннай вайне .9999 ЗОЛАТА 31.1035 гр. 1000 РУБЛЁӮ 1995 Рэспублiка Беларусь (Translation: 50th Anniversary of Great Patriotic War Victory .9999 GOLD 31.1035 gr. 1000 ROUBLES 1995 Republic of Belarus) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8982104780 |
| Ghi chú |