1000 Riels

Đơn vị phát hành Cambodia
Năm 2005-2007
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 1000 Riels
Tiền tệ Second riel (1979-date)
Chất liệu Paper
Kích thước 140 × 65 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#58
Mô tả mặt trước
Chữ khắc mặt trước ១០០០ ធនាគារជាគ ចិន កម្ពុជា ទេសាភិបាល អគ្គបេឡា មួយពាន់ល អ្នកក្លែងក្រដាសប្រាក់នឹងត្រូវផ្តន្ទាទោសតាមច្បាប់ មួយពាន់ល 1000
(Translation: 1000 National Bank of Cambodia Governor General Treasury Counterfeiters will be punished according to the law One thousand General Tresury Counterfeiters will be punished according to the law)
Mô tả mặt sau
Chữ khắc mặt sau 1000 ធនាគារជាគ ចិន កម្ពុជា National Bank of Cambodia 2007 ១០០០ មួយពាន់ល
(Translation: National Bank of Cambodia 1000 One thousand)
Chữ ký
Loại bảo an Watermark
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 3143122810
Ghi chú
×