1000 Rials Sana'a

Đơn vị phát hành Yemen
Năm 2004
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Rials
Tiền tệ Rial (1990-date)
Chất liệu Pewter
Trọng lượng 68.9 g
Đường kính 60.3 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#31, Schön#170
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước البنك المركزي اليمنى ١٠٠٠ ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م ريال 1000 RIALS CENTRAL BANK OF YEMEN
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau صنعاء عاصمة الثقافة العربية ٢٠٠٤ SANA`A 2004 SANA`A 2004 THE ARAB CULTURAL CAPITAL
Cạnh Smooth
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1425 (2004) - ١٤٢٥هـ ٢٠٠٤م Antique Silver Finish -
ID Numisquare 1387010990
Ghi chú
×