1000 Pesetas - Juan Carlos I Constitution

Đơn vị phát hành Spain
Năm 1998
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Pesetas (1000 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 13.5 g
Đường kính 33 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc Obverse: Manuel Martinez Tornero
Reverse: Esther González Pastor
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo KM#1034
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước JUAN CARLOS I REY DE ESPAÑA · 1998 ·
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau CONSTITUCION ESPAÑOLA 1978-1998 1000 PTAS
Cạnh
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 1998 M - Proof - 75 000
ID Numisquare 8345342290
Ghi chú
×