1000 Pesetas - Juan Carlos I Charles V

Đơn vị phát hành Spain
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Pesetas (1000 ESP)
Tiền tệ Peseta (1868-2001)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 13 g
Đường kính 39.5 mm
Độ dày 1 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 28 February 2002
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms of Spain.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước ESPAÑA 1000 PTAS
(Translation: SPAIN 1000 PESETAS)
Mô tả mặt sau Portrait of Charles V as designed by León Leoni.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau V CENTENARIO CAROLVS IMPERATOR 1500 - 2000
(Translation: 5TH CENTENNIAL EMPEROR CHARLES 1500 - 2000)
Cạnh
Xưởng đúc (M)
Royal Mint of Spain (Real Casa de
la Moneda), Madrid, Spain (1591-date)
Số lượng đúc 2000 M - -
ID Numisquare 4784085540
Ghi chú
×