| Đơn vị phát hành | Macau |
|---|---|
| Năm | 2008-2017 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | 1000 Patacas |
| Tiền tệ | Pataca (1894-date) |
| Chất liệu | Paper |
| Kích thước | 163 × 81.5 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#113 |
| Mô tả mặt trước | Legislative Senate (Leal Senado Building) |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | 1000 MACAU MIL PATACAS 中國銀行 BANCO DA CHINA 二零一三年七月一日 澳門 MACAU, 1 DE JULHO DE 2013 根據第15/2013號行政法規 REGULAMENTO ADMINISTRATIVO N.ᵒ 15/2013 澳門分行行長 DIRECTOR-GERAL DA SUCURSAL DE MACAU 民政總署大樓 EDIFÍCIO DO LEAL SENADO 1000 澳門幣壹仟圓 (Translation: Bank of China 2013 July 1 Macau According to Administrative Regulation No. 15/2013 Macau Branch President Loyal Senate One Thousand Macanese Patacas) |
| Mô tả mặt sau | Bank of China, Macau branch building in foreground. Amizade Bridge in background. |
| Chữ khắc mặt sau | 1000 MACAU 中國銀行 BANCO DA CHINA 澳門幣 1000 壹仟圓 PATACAS (Translation: Bank of China Macanese currency One thousand patacas) |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | Watermark |
| Mô tả bảo an | Lotus |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 3763352100 |
| Ghi chú |