| Đơn vị phát hành | Nigeria |
|---|---|
| Năm | 2010 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Naira |
| Tiền tệ | Naira (1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Flag of Nigeria at centre, with legend above and below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NIGERIA`S 50th INDEPENDENCE ANNIVERSARY 1960-2010 Celebrating Greatness |
| Mô tả mặt sau | Stalk dividing oil wells and value at centre, dates below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1000 NAIRA 1960 - 2010 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2010 - - |
| ID Numisquare | 1667271550 |
| Ghi chú |