1000 Manat Seyitnazar Seydi

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2003
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 39.94 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#57
Mô tả mặt trước Coat of arms of Turkmenistan, date below.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYŇ MERKEZI BANKY · 2003 ·
(Translation: Turkmenistan Central Bank)
Mô tả mặt sau Portrait of Seyitnazar Seydi.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SEÝITNAZAR-SEÝDI 1000 MANAT 1760 1830
(Translation: Seyitnazar Seydi)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - - 500
ID Numisquare 5171066520
Ghi chú
×