| Đơn vị phát hành | Turkmenistan |
|---|---|
| Năm | 2007 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Manat (1000 TMM) |
| Tiền tệ | Manat (1993-2009) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Gurbanguly Berdimuhamedov on the podium. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | TÜRKMENISTANYŇ PREZIDENTI GURBANGULY BERDIMUHAMEDOW *BMG-niň BAŞ ASSAMBLEÝASYNYŇ 62-nji SESSIÝASY * (Translation: The President of Turkmenistan Gurbanguly Berdimuhamedov The 62nd session of the UN General Assembly) |
| Mô tả mặt sau | The monument of Neutrality against the background of the UN logo, denomination and year of issue. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | TÜRKMENISTANYŇ BMG-niň BAŞ ASSAMBLEÝASYNYŇ 62-nji SESSIÝASYNDA BAŞLYKLYK ETMEGI 1000 MANAT * 2007 * (Translation: The chairmanship of Turkmenistan in the 62nd session of UN General Assembly 1000 Manat) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2007 - Proof - 250 |
| ID Numisquare | 8785189980 |
| Ghi chú |