1000 Manat Flag Day and the birthday of the President

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2003
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 39.94 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Portrait of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước • TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY • BAÝDAK AÝYNYŇ 19 TÜRKMENISTANYŇ GOŞA TOÝY 1000 manat 2003
(Translation: Turkmenistan Central Bank 19 Febuary - double celebration)
Mô tả mặt sau The book Ruhnama.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SAPARMURAT TÜRKMENBAŞY RUHNAMA
(Translation: Saparmurat Türkmenbaşy (Head of the Turkmen))
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2003 - - 200
ID Numisquare 8324373040
Thông tin bổ sung
×