1000 Manat 60th Birthday of President - Niyazov's family

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2000
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.916)
Trọng lượng 47.54 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#35, Schön#30
Mô tả mặt trước The Crescent and the star from the flag of Turkmenistan; the denomination and year of issue.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1000 MANAT 2000
Mô tả mặt sau Group portrait of the family of Saparmurat Niyazov.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY ATAMYRAT ANNANYÝAZ OGLUNYŇ MASGALASY.
(Translation: Turkmenistan Central Bank The Family Of Atamurat Niyazov)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2000 - Proof - 200
ID Numisquare 2383752500
Thông tin bổ sung
×