1000 Manat 60th Anniversary of WWII

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 2005
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 39.94 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#67
Mô tả mặt trước The Coat of Arms of Turkmenistan.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY * 1000 manat 2005 *
(Translation: Turkmenistan Central Bank)
Mô tả mặt sau The statue of Atamurat Niyazov.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BEÝIK YEŇŞIŇ 60 ÝYLLYGYNA 1945 2005 * TÜRKMENISTAN *
(Translation: 60 years of the Great Victory)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2005 - - 500
ID Numisquare 1674871890
Ghi chú
×