1000 Manat

Đơn vị phát hành Turkmenistan
Năm 1999
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1000 Manat (1000 TMM)
Tiền tệ Manat (1993-2009)
Chất liệu Nickel clad steel
Trọng lượng 4.87 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 1.67 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13, Schön#18
Mô tả mặt trước The left profile of President Saparmurat Niyazov (1991-2006).
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SAPARMYRAT NYҰAZOW TÜRKENISTANYÑ ILKINJI PREZIDENTI
(Translation: Saparmurat Niyazov the first Turkmenistan President)
Mô tả mặt sau Denomination, date below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY 1000 MANAT ·1999·
(Translation: Turkmenistan Central Bank 1000 manat)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1999 - - 30 000 000
ID Numisquare 2834343720
Ghi chú
×