Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

1000 Manat

Đơn vị phát hành Central Bank of Turkmenistan
Năm 1999
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến 2009
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TÜRKMENISTANYÑ MERKEZI BANKY 1000 MANAT ·1999·
(Translation: Turkmenistan Central Bank 1000 manat 1999)
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung

The 1999 1000 Manat appeared just eight years after Turkmenistan's independence from the Soviet Union, during a period when the country's monetary system was still finding its footing. President Niyazov's government had introduced the manat in 1993 to replace the Soviet ruble at a rate of 2 rubles per manat, but chronic inflation quickly eroded lower denominations into irrelevance — a coin denominated at 1000 units was already a practical necessity within a few years of the currency's debut.