Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bank of the Lao PDR |
|---|---|
| Năm | 1992-1996 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | P#32 |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | ສາທາລະນະລັດ ປະຊາທິປະໄຕ ປະຊາຊົນລາວ 1000 1000 1992 |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 1000 1000 ທະນາຄານແຫ່ງ ສປປລາວ 1000 1000 ໜຶ່ງພັນກີບ |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Hammer and sickle with star repeated as an overall watermark pattern throughout the note. |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |