1000 Gourdes Dr. François Duvalier

Đơn vị phát hành Haiti (1804-date)
Năm 1967-1970
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Gourdes (1000 HTG)
Tiền tệ Third gourde (1872-date)
Chất liệu Gold (.900) (Copper and Silver .100)
Trọng lượng 197.48 g
Đường kính 60 mm
Độ dày 3.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#71, Fr#1
Mô tả mặt trước Bust facing left
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE D`HAÏTI AN X DE LA REVOLUTION 60 DR FRANÇOIS DUVALIER PRESIDENT A VIE
(Translation: Republic of Haiti 10th Year of the Revolution Dr François Duvalier President for Life)
Mô tả mặt sau Coat of Arms
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LIBERTE EGALITE FRATERNITE 900 360 IC 1000 GOURDES 1967
(Translation: Liberty Equality Brotherhood)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1967 IC - Proof - 2 950
1968 IC - Proof -
1969 IC - Arezzo Mint; Proof -
1970 IC - Proof -
ID Numisquare 8124184670
Ghi chú
×