| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 2014 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Gourdes |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Silver (.99999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 39.12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored, Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Colorized coat of arms with face value at center, with motto above |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
LIBERTE EGALITE FRATERNITE L`UNION FAIT LA FORCE 1000 GOURDES (Translation: Liberty Equality Brotherhood Unity makes strength) |
| Mô tả mặt sau | View of the bank building, dual dates below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
BANQUE DE LA REPUBLIQUE D`HAITI 1979-2014 (Translation: Bank of the Republic of Haiti) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
2014 - Proof - 2 000 |
| ID Numisquare | 8562281870 |
| Thông tin bổ sung |
|