| Đơn vị phát hành | Cameroon (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 2012 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.11 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#51 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Cameroon. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU CAMEROUN PAIX TRAVAIL PATRIE REPUBLIC OF CAMEROON REPUBLIQUE DU CAMEROUN 1000 FRANCS CFA |
| Mô tả mặt sau | Colored dragon facing left with gemstone insert. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | YEAR OF THE DRAGON 龍 2012 (Translation: Dragon.) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2012 - - |
| ID Numisquare | 5285110390 |
| Ghi chú |