| Đơn vị phát hành | Cameroon (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 2018 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 28.28 g |
| Đường kính | 50 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#132 |
| Mô tả mặt trước | Detail of `The Three Ages of Woman` painted by Gustav Klimt in 1905, at lower centre, over geometrical design. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU CAMEROUN 1000 FRANCS CFA 2018 Ag 999 mw (Translation: Republic of Cameroon.) |
| Mô tả mặt sau | Detail of `The Three Ages of Woman` painted by Gustav Klimt in 1905. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | (mw) Mint of Poland (Mennica Polska),Warsaw, Poland (1766-date) |
| Số lượng đúc | 2018 mw - - 999 |
| ID Numisquare | 8332778980 |
| Ghi chú |