1000 Francs Heart of love

Đơn vị phát hành CIT
Năm 2013
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 25 g
Đường kính 37 mm
Độ dày
Hình dạng Heart
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Coat of arms of Cameroon.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DU CAMEROUN PAIX TRAVAIL PATRIE PEACE WORK FATHERLAND REPUBLIQUE DU CAMEROUN 1000 FRANCS CFA
Mô tả mặt sau Angel playing lyre, facing left.
Chữ viết mặt sau Arabic, Chinese, Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau l`AMOUR 2013 我爱你 ti amo je t`aime ich liebe dich I love you Я люблю тебя te amo jeg elsker deg kocham cie eu te amo أحبك
(Translation: Love.)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2013 - - 2 500
ID Numisquare 9221173070
Ghi chú
×