Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Guinea |
|---|---|
| Năm | 2017 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | KM#68 |
| Mô tả mặt trước | The national coat of arms of the Republic of Guinea is depicted centrally in the field, consisting of a shield charged with a dove in flight carrying an olive branch and three diagonal bands, supported by scrollwork ribbons bearing the national motto TRAVAIL · JUSTICE · SOLIDARITÉ. The legend RÉPUBLIQUE DE GUINÉE arcs along the upper rim, flanked by two five-pointed stars, while the denomination 1000 FRANCS GUINÉENS curves along the lower rim in bold letters. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | * RÉPUBLIQUE DE GUINÉE * 1000 FRANCS GUINÉENS (Translation: Republic of Guinea 1000 Guinean Francs) |
| Mô tả mặt sau | A vibrant green Bohemian glass birch leaf insert is mounted at the centre of the coin, catching the light with translucent depth and naturalistic veining. The silver field surrounding the inset is engraved with a high-relief monochrome background depicting birch leaves and branches in fine detail, evoking a summer woodland scene. The date 2017 appears vertically along the left inner border, while the trilingual legend BIRCH · KASK · БЕРЕЗА is inscribed along the lower rim in Latin and Cyrillic scripts, identifying the subject in English, Estonian, and Russian. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |