1000 Francs Emergency Coinage

Địa điểm France
Năm 1945-1960
Loại Trade token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 10 g
Đường kính 31 mm
Độ dày
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo El Mon.#C595.4
Mô tả mặt trước Coopérative de Consommation du Personnel de l`Atelier des Monnaies et Médailles
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1000 C.C.P.A.M.M.
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1000 C.C.P.A.M.M.
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8286157940
Ghi chú
×