1000 Francs CFA Willy Brandt

Đơn vị phát hành Togo
Năm 2004
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 15 g
Đường kính 35 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#105
Mô tả mặt trước National coat of arms over value.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE TOGOLAISE RT 1000 FRANCS
(Translation: Togolese Republic Labour Freedom Homeland)
Mô tả mặt sau Gilt head of Chancellor of the Federal Republic of Germany Willy Brandt
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau BUNDESKANZLER 1949-1957 ABGEORDNETER IM DT. BUNDESTAG • 1957-1966 BÜGERMEISTER VON BERLIN/WEST PARTEIVORSITZENDER DER SPD • 1966-1969 BUNDESAUSSENMINISTER DER GROSSEN KOALITION 1971 FRIEDENSNOBELPREIS • 1969-1974 BUNDESKANZLER WILLY BRANDT
(Translation: 1949-1957 DEPUTY IN DT. BUNDESTAG • 1957-1966 MAYOR OF BERLIN / WEST PARTY CHAIRMAN OF THE SPD • 1966-1969 FEDERAL MINISTER OF THE GREAT COALITION 1971 NOBEL PEACE PRIZE • 1969-1974 FEDERAL CHANCELLOR)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2004 - Proof -
ID Numisquare 4271866380
Ghi chú
×