| Đơn vị phát hành | Mali (1960-date) |
|---|---|
| Năm | 2015 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (1984-present) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 31.1 g |
| Đường kính | 38.61 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | ⋆ REPUBLIQUE DU MALI ⋆ 1000 FRANCS CFA UN PEUPLE•UN BUT•UNE FOI (Translation: Republic of Mali, One People, One Goal, One Fait) |
| Mô tả mặt sau | Spinosaurus facing left, date right |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1 OZ-AG 0.999 SPINOSAURUS 2015 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2015 - Antique finish - 499 |
| ID Numisquare | 3542914100 |
| Ghi chú |