1000 Francs CFA Saint Petersburg

Đơn vị phát hành Benin (1975-date)
Năm 2013
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA Franc (1945-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 20 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled, Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#96
Mô tả mặt trước Coat of arms of Benin, denomination below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DU BENIN FRATERNITE JUSTICE TRAVAIL 1000 FRANCS CFA
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau LES PLACES ROMANTIQUES ST. PETERSBURG 2013
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2013 - Proof - 5 000
ID Numisquare 8667714090
Ghi chú
×