| Đơn vị phát hành | Gabon |
|---|---|
| Năm | 2026 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Gold (.9999) |
| Trọng lượng | 0.156 g |
| Đường kính | 11 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Coloured, Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms at centre |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE GABONAISE 2026 UNITI PROGREDIEMUR UNION TRAVAIL JUSTICE 1/200 OZ AU .9999 1000 FRANCS CFA (Translation: We shall go forward united Unity Work Justice) |
| Mô tả mặt sau | Angel at centre with reflective colouring surrounding |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2026 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 7326359580 |
| Ghi chú |