| Đơn vị phát hành | Benin (1975-date) |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA |
| Tiền tệ | CFA Franc (1945-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 36 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#59 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Benin, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU BENIN FRATERNITE JUSTICE TRAVAIL 1000 FRANCS CFA |
| Mô tả mặt sau | Multicolor General Aviation GA-43 against blue sky. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | L`HISTOIRE DE L`AVIATION 2004 1931-2001 |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2004 - Proof - |
| ID Numisquare | 3476139120 |
| Ghi chú |