1000 Francs CFA FIFA World Cup 2014

Đơn vị phát hành Ivory Coast
Năm 2012
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1960-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 25 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày 2.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#117
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DE COTE D`IVOIRE 1000 FRANCS CFA
(Translation: Republic of Ivory Coast)
Mô tả mặt sau Football and FIFA World Cup motif; representing transition from South Africa to Brazil
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau COUPE DU MONDE DE LA FIFA, BRÉSIL 2014 TM TM AFRIQUE DU SUD 2012 BRÉSIL
(Translation: FIFA World Cup, Brazil 2014 South Africa Brazil)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2012 - Proof -
ID Numisquare 4123297290
Ghi chú
×