1000 Francs CFA FIFA World Cup 2010

Đơn vị phát hành Ivory Coast
Năm 2010
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1960-date)
Chất liệu Silver (.925)
Trọng lượng 25 g
Đường kính 38.61 mm
Độ dày 2.58 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#95
Mô tả mặt trước Coat of Arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLIQUE DE COTE D`IVOIRE 1000 FRANCS CFA
(Translation: Republic of Ivory Coast)
Mô tả mặt sau Football player motif
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau COUPE DU MONDE DE LA FIFA, AFRIQUE DU SUD 2010 PAYS-BAS:ESPAGNE 0:1 CHAMPION DU MONDE ESPAGNE 11.JULIET 2010
(Translation: FIFA World Cup, South Africa 2010 Netherlands [vs] Spain Spain World Champion, 11th July 2010)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2010 - Proof -
ID Numisquare 9158541920
Ghi chú
×