Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bank of Central African States |
|---|---|
| Năm | 2004 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1973-date) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE DU CONGO 1000 FRANCS (Translation: Republic of Congo) |
| Mô tả mặt sau | The reverse features a colorized depiction of a BAC 1-11 commercial jet aircraft in Congolese airline livery, rendered in full color against a stylized cityscape horizon, with a polished proof silver field surrounding the central color insert. The dates 1931-2001 appear prominently in the upper portion of the field, commemorating a span of aviation history, with the year of issue 2004 also present. The legend L'HISTOIRE DE L'AVIATION arcs along the lower periphery in raised Latin characters, translating as 'The History of Aviation.' |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2004 - Proof |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |