Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bank of Central African States (BEAC) |
|---|---|
| Năm | 2020 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 1000 Francs CFA 1000 XAF = RSD 179 |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Central silver-toned bimetallic core featuring the large bold denomination numeral '1000' in decorative patterned relief, with the word 'FRANCS' inscribed below. The date '1960' appears above the denomination and '2020' below 'FRANCS', commemorating the 60th anniversary of independence. The gold-toned outer ring is adorned with repeating geometric chevron and hatched decorative motifs divided into segments around the circumference. The legend 'EMISSION DES ETATS DE L'AFRIQUE CENTRALE' runs along the upper portion of the outer ring in small Latin lettering. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | EMISSION DES ETATS DE L'AFRIQUE CENTRALE 1960 1000 FRANCS 2020 |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2020 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |