| Đơn vị phát hành | Equatorial Guinea |
|---|---|
| Năm | 1996 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Francos CFA |
| Tiền tệ | CFA franc (Bank of Central African States, 1984-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 28.45 g |
| Đường kính | 38.6 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | National crest, value and date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE GUINEA ECUATORIAL 1996 UNIDAD PAZ JUSTICA 1000 FRANCOS |
| Mô tả mặt sau | Man on horseback between dates |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HISTORIA 2000 MUNDO PRIMER EMPERADOR EUROPEO 747 814 CARLOS EL GRANDE CARLOMAGNO |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1996 - Proof - |
| ID Numisquare | 9533093360 |
| Ghi chú |