1000 Escudos International Year of Oceans

Đơn vị phát hành Portugal
Năm 1998
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 1000 Escudos (1000 PTE)
Tiền tệ Escudo (1911-2001)
Chất liệu Silver (.500)
Trọng lượng 27 g
Đường kính 40 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 31 December 2001
Tài liệu tham khảo KM#707, Gomes#R 163
Mô tả mặt trước Shield and logo
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước 1998 EXPO`98 REPUBLICA PORTUGUESA 1.000 ESCUDOS INCM ESCULTOR ESPIGA
Mô tả mặt sau Stylized expo designs
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau 1998 EXPO `98 ESCULTOR ESPIGA ANO INTERNACIONAL DOS OCEANOS
Cạnh Reeded
Xưởng đúc INCM
Lisbon, Portugal
Số lượng đúc 1998 INCM - Gomes# R 163.01 - Ag500 - 1 800 000
ID Numisquare 2137321640
Ghi chú
×