| Đơn vị phát hành | Greece |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Drachmai (1000 GRD) |
| Tiền tệ | Third modern drachma (1954-2001) |
| Chất liệu | Silver (.900) |
| Trọng lượng | 18 g |
| Đường kính | 34 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 28 February 2002 |
| Tài liệu tham khảo | KM#155 |
| Mô tả mặt trước | Arms within wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΕΛΛΗΝΙΚΗ ΔΗΜΟΚΡΑΤΙΑ ΔΡΑΧΜΕΣ 1000 1990 (Translation: GREEK DEMOCRACY DRACHMES 1000 1990) |
| Mô tả mặt sau | Soldiers and horse |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | 28Η ΟΚΤΩΒΡΙΟΥ 1940 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece(1972-date) |
| Số lượng đúc | 1990 - Proof - 7 000 |
| ID Numisquare | 1298724690 |
| Ghi chú |