1000 Dollars Hong Kong International Airport

Đơn vị phát hành Hong Kong
Năm 1998
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Dollars
Tiền tệ Dollar (1863-date)
Chất liệu Gold (.917)
Trọng lượng 15.976 g
Đường kính 28.4 mm
Độ dày 1.80 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#79
Mô tả mặt trước Bauhinia or Hong Kong orchid flower Binomial Name: Bauhinia blakeana
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 香 港 HONG KONG
(Translation: Hong Kong)
Mô tả mặt sau Geometric pattern representing aircraft and runway
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 壹 仟 圓 1998 $1000
(Translation: One Thousand Dollars)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1998 - Proof - 15 000
ID Numisquare 5439301010
Ghi chú
×