1000 Dobras Atlanta Olympics 1996 - Gymnastics

Đơn vị phát hành São Tomé and Príncipe
Năm 1993
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Dobras (1000 STD)
Tiền tệ First Dobra (1977-2017)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 26 g
Đường kính 38.3 mm
Độ dày 3.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#64
Mô tả mặt trước Arms with supporters
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DEMOCRATICA DE S.TOME E PRINCIPE 1000 DOBRAS
Mô tả mặt sau Three gymnastic events
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SEDE DOS XXVI JOGOS OLIMPICOS DE VERAO ATLANTA 1996
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1993) - Proof -
ID Numisquare 8361716870
Ghi chú
×