1000 Dobras Atlanta Olympics 1996 - Boxing

Đơn vị phát hành São Tomé and Príncipe
Năm 1993
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 1000 Dobras
Tiền tệ First Dobra (1977-2017)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 28.6 g
Đường kính 38.6 mm
Độ dày 3 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#56
Mô tả mặt trước Crest and value
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước REPUBLICA DEMOCRÁTICA DE S. TOMÉ E PRÍNCIPE 1000 DOBRAS
Mô tả mặt sau Boxer and partial ring
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SEDE DOS XXVI JOGOS OLIMPICOS DE VERÃO - ATLANTA · · 1996 -
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (1993) - UNC -
ID Numisquare 7340374430
Ghi chú
×