Danh mục
| Đơn vị phát hành | United Arab Emirates Currency Board |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Standard circulation banknote |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kích thước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà in | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nhà thiết kế | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central vignette carries the large Arabic denomination 'Alf Dirham' (One Thousand Dirhams) within an ornate guilloche underprint, flanked by a circular emblem at left incorporating a dhow, oil derrick, palm tree, and camel caravan — symbols of the Emirates' heritage and economy. Arabic inscriptions of the issuing authority appear in the upper register, with a serial number repeated at upper right and lower left. Two signature facsimiles of Currency Board officials appear at lower centre-right. |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | إمارات العربية المتحدة - مجلس النقد - ألف درهم |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | UNITED ARAB EMIRATES CURRENCY BOARD ONE THOUSAND DIRHAMS ABU-DHABI DUBAI SHARJAH AJMAN UM AL QIWAIN FUJEIRA RAS AL KHAIMA ABU-DHABI DUBAI 1000 |
| Chữ ký | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Loại bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả bảo an | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Biến thể | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |