1000 Dirhams / 10 Riyals - Khālid III Simon Bolivar

Đơn vị phát hành Sharjah
Năm 1970
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Riyals
Tiền tệ Riyal (1966-1973)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 30 g
Đường kính 44 mm
Độ dày 2.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1973
Tài liệu tham khảo KM#5, Schön#5
Mô tả mặt trước Sharjah coat of arms; consisting of crossed flags with a palm tree above, all encircled by laurel branches. Number of the coin in the bottom at the left (290)
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước STATE OF SHARJAH حكومة الشارقة 1970 ١٣٨٩ ١٠٠٠ درهم = ١٠ ريالات 10 S. RIYALS 1000 290
(Translation: State of Sharjah 1970 1389 1000 Dirhams = 10 Riyals 10 Sharjah Riyals 1000 290)
Mô tả mặt sau Head of Simon Bolivar, facing right
Chữ viết mặt sau Arabic, Latin
Chữ khắc mặt sau · سيمون بوليڤار · BOLIVAR
(Translation: Simon Bolivar Bolivar)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1389 (1970) - 1970 ١٣٨٩ Proof - 3 200
1389 (1970) - 1970 ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS1) -
1389 (1970) - 1970 ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS3) -
ID Numisquare 3420361400
Ghi chú
×