1000 Dirhams / 10 Riyals - Ahmad II Abu Simbel

Đơn vị phát hành Umm Al Qaiwain
Năm 1970
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 10 Riyals
Tiền tệ Riyal (1966-1973)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 30 g
Đường kính 45 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1973
Tài liệu tham khảo KM#4, Schön#4
Mô tả mặt trước Coat of arms; consisting of crossed flags, and encircled by laurel branches. Dates and value below. Coin`s serial number (434)
Chữ viết mặt trước Arabic, Latin
Chữ khắc mặt trước · STATE OF UMULQAIWAIN حكومة ام القيوين · 1970 · ١٣٨٩ ١٠٠٠ درهم = ١٠ ريالات 10 U.A.Q. RIYALS 434 [1000]
(Translation: State of Umm al-Quwain 1970 · 1389 1000 Dirhams = 10 Riyals 10 Umm al-Quwain Riyals 434 [1000])
Mô tả mặt sau Abu Simbel Temples
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ABU - SIMBEL
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof - 2 000
1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS1) -
1389 (1970) - 1970 · ١٣٨٩ Proof Sets (KM#PS3) -
ID Numisquare 4751246100
Ghi chú
×