| Đơn vị phát hành | Yugoslavia |
|---|---|
| Năm | 1968 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 1000 Dinars (1000 динарa) (1000 YUD) |
| Tiền tệ | Hard dinar (1966-1989) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 78.2 g |
| Đường kính | 55 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#54, Schön#49 |
| Mô tả mặt trước | Emblem of Yugoslavia surrounded by legend |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SFR JUGOSLAVIJA ❖ СФР ЈУГОСЛАВИЈА ❖ D 1000 Д ❖ (Translation: Socialist Federal Republic of Yugoslavia 1000 Dinars) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Tito left |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | ❖ 29.XI.1943 - 29.XI.1968 ❖ JOSIP BROZ TITO ❖ ЈОСИП БРОЗ ТИТО |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1968) - Proof - 10 000 ND (1968) NI - Proof (Mintage including above) - |
| ID Numisquare | 3480617440 |
| Ghi chú |