Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

1000 Dinara

Đơn vị phát hành Narodna Banka Jugoslavije
Năm
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Paper
Kích thước Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà in Đăng nhập để xem chi tiết
Nhà thiết kế Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước НАРОДНА БАНКА ЈУГОСЛАВИЈЕ · NARODNA BANKA JUGOSLAVIJE
ДИНАРА
DINARAJ
ДИНАРЈЕВ
ДИНАРИ
1000
НАРОДНА БАНКА НА ЈУГОСЛАВИЈА
Mô tả mặt sau Centre-left vignette carries a large five-pointed star within an ornate geometric guilloche rosette in red. To the right, the denomination numeral '1000' is rendered in bold overlapping circles in red and gold tones. The names of the six Yugoslav constituent republics are repeated in Cyrillic and Latin scripts along the top and bottom borders, with 'Socijalistička Federativna Republika Jugoslavija' inscribed at lower left in multiple languages.
Chữ khắc mặt sau 1000
СР БОСНА И ХЕРЦЕГОВИНА · МАКЕДОНИЈА · СЛОВЕНИЈА · СРБИЈА · ХРВАТСКА · ЦРНА ГОРА
SR BOSNA I HERCEGOVINA · MAKEDONIJA · SLOVENIJA · SRBIJA · HRVATSKA · CRNA GORA
ТИСОЧ ДИНАРЈЕВ
HILJADA DINARA
SOCIJALISTIČKA FEDERATIVNA REPUBLIKA JUGOSLAVIJA
СОЦИЈАЛИСТИЧКА ФЕДЕРАТИВНА РЕПУБЛИКА ЈУГОСЛАВИЈА
Chữ ký Đăng nhập để xem chi tiết
Loại bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả bảo an Đăng nhập để xem chi tiết
Biến thể Đăng nhập để xem chi tiết
Ghi chú Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH