1000 Denari

Đơn vị phát hành North Macedonia
Năm 1992
Loại Standard circulation banknote
Mệnh giá 1000 Denars (1000 денари)
Tiền tệ First denar (1992-1993)
Chất liệu Paper
Kích thước 145 × 77 mm
Hình dạng Rectangular
Nhà in
Nhà thiết kế
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo P#6
Mô tả mặt trước Tobacco harvest
Chữ khắc mặt trước СКОПЈЕ 1992 ГОДИНА ФАЛСИФИКУВАЊЕТО СЕ КАЗНУВА СПОРЕД ЗАКОНОТ НАРОДНА БАНКА НА МАКЕДОНИЈА ИЛЈАДА 1000
(Translation: Skopje year 1992, Falsification is punishable by law, National Bank of Macedonia, One Hundred)
Mô tả mặt sau Memorial of Ilinden, also known as Makedonium, in Kruševo
Chữ khắc mặt sau РЕПУБЛИКА МАКЕДОНИЈА 1000 ИЛЈАДА
(Translation: Republic of Macedonia, One Thousand)
Chữ ký
Loại bảo an
Mô tả bảo an
Biến thể
ID Numisquare 5864973730
Ghi chú
×