| Địa điểm | Republic of China |
|---|---|
| Năm | 1928 |
| Loại | Emergency merchant token |
| Chất liệu | Wood (bamboo) |
| Trọng lượng | 7.2 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | 6 mm |
| Hình dạng | Rectangular (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Location of the issuing bank. |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Name of the bank and serial number. Date at top. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | 戊辰 光山庄 (Translation: Earth Dragon (1928) Guang Shan Bank) |
| Mô tả mặt sau | Value; `Shing hou` at bottom means `company mark` or `warranty`, guaranteeing the value of the tally. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 文十串钱壹仟文 信号 (Translation: Value 1000 cash equals 100 ten-cash coins. `Company mark`) |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5944775530 |
| Ghi chú |