| Đơn vị phát hành | Thailand |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Commemorative banknote |
| Mệnh giá | 1000 Bahts (1000 บาท) |
| Tiền tệ | Baht (1897-date) |
| Chất liệu | Paper (Printed by NPW) |
| Kích thước | 162 × 72 mm |
| Hình dạng | Rectangular |
| Nhà in | Bank of Thailand Note Printing Works, Bangkok, Thailand (1969-date) |
| Nhà thiết kế | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | P#104 |
| Mô tả mặt trước | Replacement note for P104 - Prefix 9Sพ /0-09 (0.1) - Meaning that the SN starts at 0xxxxx-09xxxxx - which gives range of 0.1 of 10 Million Notes |
|---|---|
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Chữ ký | |
| Loại bảo an | |
| Mô tả bảo an | |
| Biến thể | |
| ID Numisquare | 8031533070 |
| Ghi chú |