100 - Yongkang Changle, Fujian

Địa điểm Republic of China
Năm
Loại Trade token
Chất liệu
Trọng lượng 24.5 g
Đường kính 39 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Colored
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước 長樂 (seal script) 100 永康 (seal script)
(Translation: Changle 100 Yongkang)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau 壹 佰
(Translation: 100)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 8591382820
Ghi chú
×