Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Japan Mint |
|---|---|
| Năm | 2019-2024 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays the bold numeral '100' in large, incuse-outlined characters dominating the central field, rendered in a clean, modern typographic style. Below the numeral, the Japanese era name and regnal year inscription is positioned along the lower portion of the field, indicating the year of issue in the Reiwa imperial era. The design is austere and unadorned, with the denomination numeral serving as the sole central device against a flat field, framed by the coin's milled edge. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 100 令 和 4 年 (Translation: 100 Year 4 of Reiwa) |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1 (2019) - 元 for `first`; 452,015 in sets included - 58,564,000 1 (2019) - 元 for `first`; Proof - 50,000 2 (2020) - 423,000 in sets included - 453,323,000 2 (2020) - Proof - 105,000 3 (2021) - 363,000 in sets included - 365,991,000 3 (2021) - Proof - 142,000 4 (2022) - 451,000 in sets included - 293,151,000 4 (2022) - Proof - 123,000 5 (2023) - - 5 (2023) - Proof - 6 (2024) - 令和六年; - 6 (2024) - 令和六年;Proof - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |