| Đơn vị phát hành | Kyrgyzstan |
|---|---|
| Năm | 2000 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 100 Som |
| Tiền tệ | Som (1993-date) |
| Chất liệu | Gold (.916) |
| Trọng lượng | 7.78 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#3 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms in centre surrounded by ornamnets |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | КЫРГЫЗ РЕСПУБЛИКАСЫ 3000 ЖЫЛ (Translation: Kyrgyz Republic, 3000 years) |
| Mô tả mặt sau | In the foreground of the obverse of the coin, the `Davan Horses` are painted with the Sulaiman Mountain in background, denomination right |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | ОШ - ҮЧ МИҢ ЖЫЛ 100 СОМ Au 916/7,78г (Translation: Osh - Three thousand years, 100 Som) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2000 - Proof - 1 000 |
| ID Numisquare | 5425571900 |
| Ghi chú |