100 Soʻm Track runner

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2001
Loại Non-circulating coin
Mệnh giá 100 Soʻm
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Silver (.999)
Trọng lượng 31.10 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#24
Mô tả mặt trước National arms
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Track runner
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2001 - Proof - 1 000
ID Numisquare 6271876980
Ghi chú
×