100 Soʻm Anniversary of State Currency

Đơn vị phát hành Uzbekistan
Năm 2004
Loại Commemorative circulation coin
Mệnh giá 100 Soʻm (100 UZS)
Tiền tệ Second soʻm (1994-date)
Chất liệu Copper-nickel clad steel
Trọng lượng 7.92 g
Đường kính 27 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến 1 July 2019
Tài liệu tham khảo KM#17, Schön#55
Mô tả mặt trước National Coat of Arms, date below
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước OʻZBEKISTON MARKAZIY BANKI ·2004·
(Translation: Central Bank of Uzbekistan)
Mô tả mặt sau Sun with rays shines over map of Uzbekistan, denomination right
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau • OʻZBEKISTON MILLIY VALYUTASIGA • 10 YIL 100 SOʻM
(Translation: The national currency of Uzbekistan 10 years)
Cạnh Lettered
Xưởng đúc
Số lượng đúc 2004 - -
ID Numisquare 3325634860
Ghi chú
×